微笑 (びしょう) — smile
微笑
smile
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
bishou
びしょう
Ghi nhớ 微笑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- smile
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
微笑する びしょうする |
微笑します びしょうします |
| Present negative |
微笑しない びしょうしない |
微笑しません びしょうしません |
| Past |
微笑した びしょうした |
微笑しました びしょうしました |
| Past negative |
微笑しなかった びしょうしなかった |
微笑しませんでした びしょうしませんでした |
| Te-form |
微笑して びしょうして |
微笑しまして びしょうしまして |
| Potential |
微笑できる びしょうできる |
微笑できます びしょうできます |
| Potential negative |
微笑できない びしょうできない |
微笑できません びしょうできません |