Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

微笑 (びしょう) — smile

微び笑しょう smile
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

bishou

びしょう
Post

Ghi nhớ 微笑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • smile

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

微笑する

びしょうする

微笑します

びしょうします

Present negative

微笑しない

びしょうしない

微笑しません

びしょうしません

Past

微笑した

びしょうした

微笑しました

びしょうしました

Past negative

微笑しなかった

びしょうしなかった

微笑しませんでした

びしょうしませんでした

Te-form

微笑して

びしょうして

微笑しまして

びしょうしまして

Potential

微笑できる

びしょうできる

微笑できます

びしょうできます

Potential negative

微笑できない

びしょうできない

微笑できません

びしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.