防戦 (ぼうせん) — defensive fight (battle)
防戦
defensive fight (battle)
Ghi nhớ 防戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- defensive fight (battle)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防戦する ぼうせんする |
防戦します ぼうせんします |
| Present negative |
防戦しない ぼうせんしない |
防戦しません ぼうせんしません |
| Past |
防戦した ぼうせんした |
防戦しました ぼうせんしました |
| Past negative |
防戦しなかった ぼうせんしなかった |
防戦しませんでした ぼうせんしませんでした |
| Te-form |
防戦して ぼうせんして |
防戦しまして ぼうせんしまして |
| Potential |
防戦できる ぼうせんできる |
防戦できます ぼうせんできます |
| Potential negative |
防戦できない ぼうせんできない |
防戦できません ぼうせんできません |