Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防戦 (ぼうせん) — defensive fight (battle)

防ぼう戦せん defensive fight (battle)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

bousen

ぼうせん
Post

Ghi nhớ 防戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • defensive fight (battle)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防戦する

ぼうせんする

防戦します

ぼうせんします

Present negative

防戦しない

ぼうせんしない

防戦しません

ぼうせんしません

Past

防戦した

ぼうせんした

防戦しました

ぼうせんしました

Past negative

防戦しなかった

ぼうせんしなかった

防戦しませんでした

ぼうせんしませんでした

Te-form

防戦して

ぼうせんして

防戦しまして

ぼうせんしまして

Potential

防戦できる

ぼうせんできる

防戦できます

ぼうせんできます

Potential negative

防戦できない

ぼうせんできない

防戦できません

ぼうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.