Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

文通 (ぶんつう) — correspondence, exchange of letters

文ぶん通つう correspondence
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

buntsuu

ぶんつう
Post

Ghi nhớ 文通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • correspondence
  • exchange of letters

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

文通する

ぶんつうする

文通します

ぶんつうします

Present negative

文通しない

ぶんつうしない

文通しません

ぶんつうしません

Past

文通した

ぶんつうした

文通しました

ぶんつうしました

Past negative

文通しなかった

ぶんつうしなかった

文通しませんでした

ぶんつうしませんでした

Te-form

文通して

ぶんつうして

文通しまして

ぶんつうしまして

Potential

文通できる

ぶんつうできる

文通できます

ぶんつうできます

Potential negative

文通できない

ぶんつうできない

文通できません

ぶんつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.