賃上げ (ちんあげ) — wage increase, pay rise
賃上げ
wage increase
Ghi nhớ 賃上げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- wage increase
- pay rise
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賃上げする ちんあげする |
賃上げします ちんあげします |
| Present negative |
賃上げしない ちんあげしない |
賃上げしません ちんあげしません |
| Past |
賃上げした ちんあげした |
賃上げしました ちんあげしました |
| Past negative |
賃上げしなかった ちんあげしなかった |
賃上げしませんでした ちんあげしませんでした |
| Te-form |
賃上げして ちんあげして |
賃上げしまして ちんあげしまして |
| Potential |
賃上げできる ちんあげできる |
賃上げできます ちんあげできます |
| Potential negative |
賃上げできない ちんあげできない |
賃上げできません ちんあげできません |