直行 (ちょっこう) — đi thẳng, trực hành, trực tiếp
chokkou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi thẳng
- trực hành
- trực tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直行する ちょっこうする |
直行します ちょっこうします |
| Present negative |
直行しない ちょっこうしない |
直行しません ちょっこうしません |
| Past |
直行した ちょっこうした |
直行しました ちょっこうしました |
| Past negative |
直行しなかった ちょっこうしなかった |
直行しませんでした ちょっこうしませんでした |
| Te-form |
直行して ちょっこうして |
直行しまして ちょっこうしまして |
| Potential |
直行できる ちょっこうできる |
直行できます ちょっこうできます |
| Potential negative |
直行できない ちょっこうできない |
直行できません ちょっこうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.