生還 (せいかん) — returning alive, surviving
生還
returning alive
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
seikan
せいかん
Ghi nhớ 生還
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- returning alive
- surviving
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生還する せいかんする |
生還します せいかんします |
| Present negative |
生還しない せいかんしない |
生還しません せいかんしません |
| Past |
生還した せいかんした |
生還しました せいかんしました |
| Past negative |
生還しなかった せいかんしなかった |
生還しませんでした せいかんしませんでした |
| Te-form |
生還して せいかんして |
生還しまして せいかんしまして |
| Potential |
生還できる せいかんできる |
生還できます せいかんできます |
| Potential negative |
生還できない せいかんできない |
生還できません せいかんできません |