Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生還 (せいかん) — returning alive, surviving

生せい還かん returning alive
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seikan

せいかん
Post

Ghi nhớ 生還

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • returning alive
  • surviving

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生還する

せいかんする

生還します

せいかんします

Present negative

生還しない

せいかんしない

生還しません

せいかんしません

Past

生還した

せいかんした

生還しました

せいかんしました

Past negative

生還しなかった

せいかんしなかった

生還しませんでした

せいかんしませんでした

Te-form

生還して

せいかんして

生還しまして

せいかんしまして

Potential

生還できる

せいかんできる

生還できます

せいかんできます

Potential negative

生還できない

せいかんできない

生還できません

せいかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.