脱皮 (だっぴ) — freeing oneself, breaking with (convention, etc.)
脱皮
freeing oneself
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
dappi
だっぴ
Ghi nhớ 脱皮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- freeing oneself
- breaking with (convention, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱皮する だっぴする |
脱皮します だっぴします |
| Present negative |
脱皮しない だっぴしない |
脱皮しません だっぴしません |
| Past |
脱皮した だっぴした |
脱皮しました だっぴしました |
| Past negative |
脱皮しなかった だっぴしなかった |
脱皮しませんでした だっぴしませんでした |
| Te-form |
脱皮して だっぴして |
脱皮しまして だっぴしまして |
| Potential |
脱皮できる だっぴできる |
脱皮できます だっぴできます |
| Potential negative |
脱皮できない だっぴできない |
脱皮できません だっぴできません |