皮切り (かわきり) — beginning (usu. as ...を皮切りに), start (usu. as ...を皮切りに), first moxa treatment
皮切り
beginning (usu. as ...を皮切りに)
Ghi nhớ 皮切り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- beginning (usu. as ...を皮切りに)
- start (usu. as ...を皮切りに)
- first moxa treatment