Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

皮切り (かわきり) — beginning (usu. as ...を皮切りに), start (usu. as ...を皮切りに), first moxa treatment

皮かわ切きり beginning (usu. as ...を皮切りに)
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

kawakiri

かわきり
Post

Ghi nhớ 皮切り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • beginning (usu. as ...を皮切りに)
  • start (usu. as ...を皮切りに)
  • first moxa treatment

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.