独創 (どくそう) — tính độc sáng, sự sáng tạo, độc sáng
独創
tính độc sáng
Tần suất #7000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
dokusou
どくそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どくそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 独創
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tính độc sáng
- sự sáng tạo
- độc sáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
独創する どくそうする |
独創します どくそうします |
| Present negative |
独創しない どくそうしない |
独創しません どくそうしません |
| Past |
独創した どくそうした |
独創しました どくそうしました |
| Past negative |
独創しなかった どくそうしなかった |
独創しませんでした どくそうしませんでした |
| Te-form |
独創して どくそうして |
独創しまして どくそうしまして |
| Potential |
独創できる どくそうできる |
独創できます どくそうできます |
| Potential negative |
独創できない どくそうできない |
独創できません どくそうできません |