Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

独創 (どくそう) — tính độc sáng, sự sáng tạo, độc sáng

独どく創そう tính độc sáng
Tần suất #7000 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

dokusou

どくそう
Pitch どくそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 独創

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính độc sáng
  • sự sáng tạo
  • độc sáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

独創する

どくそうする

独創します

どくそうします

Present negative

独創しない

どくそうしない

独創しません

どくそうしません

Past

独創した

どくそうした

独創しました

どくそうしました

Past negative

独創しなかった

どくそうしなかった

独創しませんでした

どくそうしませんでした

Te-form

独創して

どくそうして

独創しまして

どくそうしまして

Potential

独創できる

どくそうできる

独創できます

どくそうできます

Potential negative

独創できない

どくそうできない

独創できません

どくそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.