同期 (どうき) — cùng kỳ, đồng bộ, bạn cùng khóa
同期
cùng kỳ
Tần suất #3550
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
douki
どうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同期
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cùng kỳ
- đồng bộ
- bạn cùng khóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同期する どうきする |
同期します どうきします |
| Present negative |
同期しない どうきしない |
同期しません どうきしません |
| Past |
同期した どうきした |
同期しました どうきしました |
| Past negative |
同期しなかった どうきしなかった |
同期しませんでした どうきしませんでした |
| Te-form |
同期して どうきして |
同期しまして どうきしまして |
| Potential |
同期できる どうきできる |
同期できます どうきできます |
| Potential negative |
同期できない どうきできない |
同期できません どうきできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.