Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

営農 (えいのう) — farming, agriculture

営えい農のう farming
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

einou

えいのう
Post

Ghi nhớ 営農

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • farming
  • agriculture

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

営農する

えいのうする

営農します

えいのうします

Present negative

営農しない

えいのうしない

営農しません

えいのうしません

Past

営農した

えいのうした

営農しました

えいのうしました

Past negative

営農しなかった

えいのうしなかった

営農しませんでした

えいのうしませんでした

Te-form

営農して

えいのうして

営農しまして

えいのうしまして

Potential

営農できる

えいのうできる

営農できます

えいのうできます

Potential negative

営農できない

えいのうできない

営農できません

えいのうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.