営農 (えいのう) — farming, agriculture
営農
farming
Ghi nhớ 営農
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- farming
- agriculture
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
営農する えいのうする |
営農します えいのうします |
| Present negative |
営農しない えいのうしない |
営農しません えいのうしません |
| Past |
営農した えいのうした |
営農しました えいのうしました |
| Past negative |
営農しなかった えいのうしなかった |
営農しませんでした えいのうしませんでした |
| Te-form |
営農して えいのうして |
営農しまして えいのうしまして |
| Potential |
営農できる えいのうできる |
営農できます えいのうできます |
| Potential negative |
営農できない えいのうできない |
営農できません えいのうできません |