遠方 (えんぽう) — distant place, faraway location, far away
遠方
distant place
Ghi nhớ 遠方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- distant place
- faraway location
- far away