Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遠足 (えんそく) — dã ngoại, đi tham quan, viễn túc

遠えん足そく dã ngoại
Tần suất #8500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ensoku

えんそく
Pitch えんそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遠足

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dã ngoại
  • đi tham quan
  • viễn túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遠足する

えんそくする

遠足します

えんそくします

Present negative

遠足しない

えんそくしない

遠足しません

えんそくしません

Past

遠足した

えんそくした

遠足しました

えんそくしました

Past negative

遠足しなかった

えんそくしなかった

遠足しませんでした

えんそくしませんでした

Te-form

遠足して

えんそくして

遠足しまして

えんそくしまして

Potential

遠足できる

えんそくできる

遠足できます

えんそくできます

Potential negative

遠足できない

えんそくできない

遠足できません

えんそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.