遠足 (えんそく) — dã ngoại, đi tham quan, viễn túc
遠足
dã ngoại
Tần suất #8500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ensoku
えんそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遠足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dã ngoại
- đi tham quan
- viễn túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遠足する えんそくする |
遠足します えんそくします |
| Present negative |
遠足しない えんそくしない |
遠足しません えんそくしません |
| Past |
遠足した えんそくした |
遠足しました えんそくしました |
| Past negative |
遠足しなかった えんそくしなかった |
遠足しませんでした えんそくしませんでした |
| Te-form |
遠足して えんそくして |
遠足しまして えんそくしまして |
| Potential |
遠足できる えんそくできる |
遠足できます えんそくできます |
| Potential negative |
遠足できない えんそくできない |
遠足できません えんそくできません |