Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

普段着 (ふだんぎ) — everyday clothes, ordinary clothes, casual wear

普ふ段だん着ぎ everyday clothes
3 ký tự 混合 mixed noun

fudangi

ふだんぎ
Post

Ghi nhớ 普段着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • everyday clothes
  • ordinary clothes
  • casual wear
  • informal dress

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.