不利 (ふり) — bất lợi, không thuận lợi

bất lợi
Tần suất #4603 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

furi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất lợi
  • không thuận lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.