生育 (せいいく) — sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng
生育
sinh trưởng
Tần suất #8935
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
seiiku
せいいく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいいく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生育
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh trưởng
- phát triển
- nuôi dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生育する せいいくする |
生育します せいいくします |
| Present negative |
生育しない せいいくしない |
生育しません せいいくしません |
| Past |
生育した せいいくした |
生育しました せいいくしました |
| Past negative |
生育しなかった せいいくしなかった |
生育しませんでした せいいくしませんでした |
| Te-form |
生育して せいいくして |
生育しまして せいいくしまして |
| Potential |
生育できる せいいくできる |
生育できます せいいくできます |
| Potential negative |
生育できない せいいくできない |
生育できません せいいくできません |