生育 (せいいく) — sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng

せいいく sinh trưởng
Tần suất #8935 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

seiiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh trưởng
  • phát triển
  • nuôi dưỡng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.