Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生育 (せいいく) — sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng

生せい育いく sinh trưởng
Tần suất #8935 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

seiiku

せいいく
Pitch せいいく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh trưởng
  • phát triển
  • nuôi dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生育する

せいいくする

生育します

せいいくします

Present negative

生育しない

せいいくしない

生育しません

せいいくしません

Past

生育した

せいいくした

生育しました

せいいくしました

Past negative

生育しなかった

せいいくしなかった

生育しませんでした

せいいくしませんでした

Te-form

生育して

せいいくして

生育しまして

せいいくしまして

Potential

生育できる

せいいくできる

生育できます

せいいくできます

Potential negative

生育できない

せいいくできない

生育できません

せいいくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.