学力 (がくりょく) — học lực, năng lực học tập

がくりょく học lực
Tần suất #4128 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

gakuryoku

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học lực
  • năng lực học tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.