Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合体 (がったい) — sự hợp nhất, kết hợp, hợp thể

合がっ体たい sự hợp nhất
Tần suất #9748 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gattai

がったい
Pitch がったい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合体

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hợp nhất
  • kết hợp
  • hợp thể

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合体する

がったいする

合体します

がったいします

Present negative

合体しない

がったいしない

合体しません

がったいしません

Past

合体した

がったいした

合体しました

がったいしました

Past negative

合体しなかった

がったいしなかった

合体しませんでした

がったいしませんでした

Te-form

合体して

がったいして

合体しまして

がったいしまして

Potential

合体できる

がったいできる

合体できます

がったいできます

Potential negative

合体できない

がったいできない

合体できません

がったいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.