不機嫌 (ふきげん) — tâm trạng xấu, bất mãn, bất cơ hiềm

げん tâm trạng xấu
Tần suất #9749 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukigen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng xấu
  • bất mãn
  • bất cơ hiềm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.