激突 (げきとつ) — crash, smashing (into), ramming
激突
crash
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
gekitotsu
げきとつ
Ghi nhớ 激突
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crash
- smashing (into)
- ramming
- (violent) collision
- clash (of views, interests, teams, etc.)
- conflict
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激突する げきとつする |
激突します げきとつします |
| Present negative |
激突しない げきとつしない |
激突しません げきとつしません |
| Past |
激突した げきとつした |
激突しました げきとつしました |
| Past negative |
激突しなかった げきとつしなかった |
激突しませんでした げきとつしませんでした |
| Te-form |
激突して げきとつして |
激突しまして げきとつしまして |
| Potential |
激突できる げきとつできる |
激突できます げきとつできます |
| Potential negative |
激突できない げきとつできない |
激突できません げきとつできません |