Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激突 (げきとつ) — crash, smashing (into), ramming

激げき突とつ crash
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gekitotsu

げきとつ
Post

Ghi nhớ 激突

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • crash
  • smashing (into)
  • ramming
  • (violent) collision
  • clash (of views, interests, teams, etc.)
  • conflict

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激突する

げきとつする

激突します

げきとつします

Present negative

激突しない

げきとつしない

激突しません

げきとつしません

Past

激突した

げきとつした

激突しました

げきとつしました

Past negative

激突しなかった

げきとつしなかった

激突しませんでした

げきとつしませんでした

Te-form

激突して

げきとつして

激突しまして

げきとつしまして

Potential

激突できる

げきとつできる

激突できます

げきとつできます

Potential negative

激突できない

げきとつできない

激突できません

げきとつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.