月間 (げっかん) — trong tháng, kỳ một tháng, nguyệt gian

げっかん trong tháng
Tần suất #6922 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

gekkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong tháng
  • kỳ một tháng
  • nguyệt gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.