減益 (げんえき) — decrease in profits
減益
decrease in profits
Ghi nhớ 減益
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- decrease in profits
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減益する げんえきする |
減益します げんえきします |
| Present negative |
減益しない げんえきしない |
減益しません げんえきしません |
| Past |
減益した げんえきした |
減益しました げんえきしました |
| Past negative |
減益しなかった げんえきしなかった |
減益しませんでした げんえきしませんでした |
| Te-form |
減益して げんえきして |
減益しまして げんえきしまして |
| Potential |
減益できる げんえきできる |
減益できます げんえきできます |
| Potential negative |
減益できない げんえきできない |
減益できません げんえきできません |