Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減益 (げんえき) — decrease in profits

減げん益えき decrease in profits
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

geneki

げんえき
Post

Ghi nhớ 減益

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • decrease in profits

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減益する

げんえきする

減益します

げんえきします

Present negative

減益しない

げんえきしない

減益しません

げんえきしません

Past

減益した

げんえきした

減益しました

げんえきしました

Past negative

減益しなかった

げんえきしなかった

減益しませんでした

げんえきしませんでした

Te-form

減益して

げんえきして

減益しまして

げんえきしまして

Potential

減益できる

げんえきできる

減益できます

げんえきできます

Potential negative

減益できない

げんえきできない

減益できません

げんえきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.