下車 (げしゃ) — xuống xe, hạ xa
下車
xuống xe
Tần suất #6875
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gesha
げしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下車
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuống xe
- hạ xa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下車する げしゃする |
下車します げしゃします |
| Present negative |
下車しない げしゃしない |
下車しません げしゃしません |
| Past |
下車した げしゃした |
下車しました げしゃしました |
| Past negative |
下車しなかった げしゃしなかった |
下車しませんでした げしゃしませんでした |
| Te-form |
下車して げしゃして |
下車しまして げしゃしまして |
| Potential |
下車できる げしゃできる |
下車できます げしゃできます |
| Potential negative |
下車できない げしゃできない |
下車できません げしゃできません |