Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下車 (げしゃ) — xuống xe, hạ xa

下げ車しゃ xuống xe
Tần suất #6875 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gesha

げしゃ
Pitch げしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下車

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuống xe
  • hạ xa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下車する

げしゃする

下車します

げしゃします

Present negative

下車しない

げしゃしない

下車しません

げしゃしません

Past

下車した

げしゃした

下車しました

げしゃしました

Past negative

下車しなかった

げしゃしなかった

下車しませんでした

げしゃしませんでした

Te-form

下車して

げしゃして

下車しまして

げしゃしまして

Potential

下車できる

げしゃできる

下車できます

げしゃできます

Potential negative

下車できない

げしゃできない

下車できません

げしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.