Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軍機 (ぐんき) — military secret, classified military material, military aircraft

軍ぐん機き military secret
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunki

ぐんき
Post

Ghi nhớ 軍機

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • military secret
  • classified military material
  • military aircraft

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.