Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破片 (はへん) — fragment, broken piece, splinter

破は片へん fragment
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

hahen

はへん
Post

Ghi nhớ 破片

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fragment
  • broken piece
  • splinter
  • chip
  • shard

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.