選出 (せんしゅつ) — bầu chọn, tuyển xuất
選出
bầu chọn
Tần suất #4633
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senshutsu
せんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bầu chọn
- tuyển xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選出する せんしゅつする |
選出します せんしゅつします |
| Present negative |
選出しない せんしゅつしない |
選出しません せんしゅつしません |
| Past |
選出した せんしゅつした |
選出しました せんしゅつしました |
| Past negative |
選出しなかった せんしゅつしなかった |
選出しませんでした せんしゅつしませんでした |
| Te-form |
選出して せんしゅつして |
選出しまして せんしゅつしまして |
| Potential |
選出できる せんしゅつできる |
選出できます せんしゅつできます |
| Potential negative |
選出できない せんしゅつできない |
選出できません せんしゅつできません |