Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選出 (せんしゅつ) — bầu chọn, tuyển xuất

選せん出しゅつ bầu chọn
Tần suất #4633 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senshutsu

せんしゅつ
Pitch せんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bầu chọn
  • tuyển xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選出する

せんしゅつする

選出します

せんしゅつします

Present negative

選出しない

せんしゅつしない

選出しません

せんしゅつしません

Past

選出した

せんしゅつした

選出しました

せんしゅつしました

Past negative

選出しなかった

せんしゅつしなかった

選出しませんでした

せんしゅつしませんでした

Te-form

選出して

せんしゅつして

選出しまして

せんしゅつしまして

Potential

選出できる

せんしゅつできる

選出できます

せんしゅつできます

Potential negative

選出できない

せんしゅつできない

選出できません

せんしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.