腹一杯 (はらいっぱい) — having a full stomach, being full, to one's heart's content
腹一杯
having a full stomach
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
adverb
haraippai
はらいっぱい
Ghi nhớ 腹一杯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- having a full stomach
- being full
- to one's heart's content