Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腹一杯 (はらいっぱい) — having a full stomach, being full, to one's heart's content

腹はら一いっ杯ぱい having a full stomach
3 ký tự 混合 mixed noun adverb

haraippai

はらいっぱい
Post

Ghi nhớ 腹一杯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • having a full stomach
  • being full
  • to one's heart's content

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.