Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発病 (はつびょう) — phát bệnh, khởi bệnh

発はつ病びょう phát bệnh
Tần suất #9383 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hatsubyou

はつびょう
Pitch はつびょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発病

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát bệnh
  • khởi bệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発病する

はつびょうする

発病します

はつびょうします

Present negative

発病しない

はつびょうしない

発病しません

はつびょうしません

Past

発病した

はつびょうした

発病しました

はつびょうしました

Past negative

発病しなかった

はつびょうしなかった

発病しませんでした

はつびょうしませんでした

Te-form

発病して

はつびょうして

発病しまして

はつびょうしまして

Potential

発病できる

はつびょうできる

発病できます

はつびょうできます

Potential negative

発病できない

はつびょうできない

発病できません

はつびょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.