発病 (はつびょう) — phát bệnh, khởi bệnh
発病
phát bệnh
Tần suất #9383
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hatsubyou
はつびょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はつびょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発病
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát bệnh
- khởi bệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発病する はつびょうする |
発病します はつびょうします |
| Present negative |
発病しない はつびょうしない |
発病しません はつびょうしません |
| Past |
発病した はつびょうした |
発病しました はつびょうしました |
| Past negative |
発病しなかった はつびょうしなかった |
発病しませんでした はつびょうしませんでした |
| Te-form |
発病して はつびょうして |
発病しまして はつびょうしまして |
| Potential |
発病できる はつびょうできる |
発病できます はつびょうできます |
| Potential negative |
発病できない はつびょうできない |
発病できません はつびょうできません |