発芽 (はつが) — germination, sprouting, budding
発芽
germination
Ghi nhớ 発芽
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- germination
- sprouting
- budding
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発芽する はつがする |
発芽します はつがします |
| Present negative |
発芽しない はつがしない |
発芽しません はつがしません |
| Past |
発芽した はつがした |
発芽しました はつがしました |
| Past negative |
発芽しなかった はつがしなかった |
発芽しませんでした はつがしませんでした |
| Te-form |
発芽して はつがして |
発芽しまして はつがしまして |
| Potential |
発芽できる はつができる |
発芽できます はつができます |
| Potential negative |
発芽できない はつができない |
発芽できません はつができません |