Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発芽 (はつが) — germination, sprouting, budding

発はつ芽が germination
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hatsuga

はつが
Post

Ghi nhớ 発芽

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • germination
  • sprouting
  • budding

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発芽する

はつがする

発芽します

はつがします

Present negative

発芽しない

はつがしない

発芽しません

はつがしません

Past

発芽した

はつがした

発芽しました

はつがしました

Past negative

発芽しなかった

はつがしなかった

発芽しませんでした

はつがしませんでした

Te-form

発芽して

はつがして

発芽しまして

はつがしまして

Potential

発芽できる

はつができる

発芽できます

はつができます

Potential negative

発芽できない

はつができない

発芽できません

はつができません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.