引き伸ばす (ひきのばす) — to stretch larger (esp. 引き伸ばす), to enlarge (photos) (esp. 引き伸ばす), to delay (e.g. the end of a meeting) (esp. 引き延ばす)
引き伸ばす
to stretch larger (esp. 引き伸ばす)
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
hikinobasu
ひきのばす
Ghi nhớ 引き伸ばす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to stretch larger (esp. 引き伸ばす)
- to enlarge (photos) (esp. 引き伸ばす)
- to delay (e.g. the end of a meeting) (esp. 引き延ばす)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き伸ばす ひきのばす |
引き伸ばします ひきのばします |
| Present negative |
引き伸ばさない ひきのばさない |
引き伸ばしません ひきのばしません |
| Past |
引き伸ばした ひきのばした |
引き伸ばしました ひきのばしました |
| Past negative |
引き伸ばさなかった ひきのばさなかった |
引き伸ばしませんでした ひきのばしませんでした |
| Te-form |
引き伸ばして ひきのばして |
引き伸ばしまして ひきのばしまして |
| Potential |
引き伸ばせる ひきのばせる |
引き伸ばせます ひきのばせます |
| Potential negative |
引き伸ばせない ひきのばせない |
引き伸ばせません ひきのばせません |