保釈 (ほしゃく) — bail, releasing on bail
保釈
bail
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoshaku
ほしゃく
Ghi nhớ 保釈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bail
- releasing on bail
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保釈する ほしゃくする |
保釈します ほしゃくします |
| Present negative |
保釈しない ほしゃくしない |
保釈しません ほしゃくしません |
| Past |
保釈した ほしゃくした |
保釈しました ほしゃくしました |
| Past negative |
保釈しなかった ほしゃくしなかった |
保釈しませんでした ほしゃくしませんでした |
| Te-form |
保釈して ほしゃくして |
保釈しまして ほしゃくしまして |
| Potential |
保釈できる ほしゃくできる |
保釈できます ほしゃくできます |
| Potential negative |
保釈できない ほしゃくできない |
保釈できません ほしゃくできません |