Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

釈明 (しゃくめい) — explanation, vindication

釈しゃく明めい explanation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shakumei

しゃくめい
Post

Ghi nhớ 釈明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • explanation
  • vindication

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

釈明する

しゃくめいする

釈明します

しゃくめいします

Present negative

釈明しない

しゃくめいしない

釈明しません

しゃくめいしません

Past

釈明した

しゃくめいした

釈明しました

しゃくめいしました

Past negative

釈明しなかった

しゃくめいしなかった

釈明しませんでした

しゃくめいしませんでした

Te-form

釈明して

しゃくめいして

釈明しまして

しゃくめいしまして

Potential

釈明できる

しゃくめいできる

釈明できます

しゃくめいできます

Potential negative

釈明できない

しゃくめいできない

釈明できません

しゃくめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.