Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損壊 (そんかい) — damage, destruction

損そん壊かい damage
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

sonkai

そんかい
Post

Ghi nhớ 損壊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • damage
  • destruction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

損壊する

そんかいする

損壊します

そんかいします

Present negative

損壊しない

そんかいしない

損壊しません

そんかいしません

Past

損壊した

そんかいした

損壊しました

そんかいしました

Past negative

損壊しなかった

そんかいしなかった

損壊しませんでした

そんかいしませんでした

Te-form

損壊して

そんかいして

損壊しまして

そんかいしまして

Potential

損壊できる

そんかいできる

損壊できます

そんかいできます

Potential negative

損壊できない

そんかいできない

損壊できません

そんかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.