Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り壊し (とりこわし) — demolition, pulling down, destruction

取とり壊こわし demolition
4 ký tự 和語 wago noun

torikowashi

とりこわし
Post

Ghi nhớ 取り壊し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • demolition
  • pulling down
  • destruction
  • dismantling

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.