Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪日 (ほうにち) — visit to Japan

訪ほう日にち visit to Japan
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hounichi

ほうにち
Post

Ghi nhớ 訪日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • visit to Japan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪日する

ほうにちする

訪日します

ほうにちします

Present negative

訪日しない

ほうにちしない

訪日しません

ほうにちしません

Past

訪日した

ほうにちした

訪日しました

ほうにちしました

Past negative

訪日しなかった

ほうにちしなかった

訪日しませんでした

ほうにちしませんでした

Te-form

訪日して

ほうにちして

訪日しまして

ほうにちしまして

Potential

訪日できる

ほうにちできる

訪日できます

ほうにちできます

Potential negative

訪日できない

ほうにちできない

訪日できません

ほうにちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.