Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保全 (ほぜん) — bảo tồn, bảo toàn, duy trì

保ほ全ぜん bảo tồn
Tần suất #3072 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hozen

ほぜん
Pitch ほぜん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保全

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo tồn
  • bảo toàn
  • duy trì

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保全する

ほぜんする

保全します

ほぜんします

Present negative

保全しない

ほぜんしない

保全しません

ほぜんしません

Past

保全した

ほぜんした

保全しました

ほぜんしました

Past negative

保全しなかった

ほぜんしなかった

保全しませんでした

ほぜんしませんでした

Te-form

保全して

ほぜんして

保全しまして

ほぜんしまして

Potential

保全できる

ほぜんできる

保全できます

ほぜんできます

Potential negative

保全できない

ほぜんできない

保全できません

ほぜんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.