保全 (ほぜん) — bảo tồn, bảo toàn, duy trì
保全
bảo tồn
Tần suất #3072
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hozen
ほぜん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほぜん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保全
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo tồn
- bảo toàn
- duy trì
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保全する ほぜんする |
保全します ほぜんします |
| Present negative |
保全しない ほぜんしない |
保全しません ほぜんしません |
| Past |
保全した ほぜんした |
保全しました ほぜんしました |
| Past negative |
保全しなかった ほぜんしなかった |
保全しませんでした ほぜんしませんでした |
| Te-form |
保全して ほぜんして |
保全しまして ほぜんしまして |
| Potential |
保全できる ほぜんできる |
保全できます ほぜんできます |
| Potential negative |
保全できない ほぜんできない |
保全できません ほぜんできません |