Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表彰状 (ひょうしょうじょう) — testimonial, certificate of commendation

表ひょう彰しょう状じょう testimonial
3 ký tự 漢語 kango noun

hyoushoujou

ひょうしょうじょう
Post

Ghi nhớ 表彰状

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • testimonial
  • certificate of commendation

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.