一位 (いちい) — first place, first rank, units position (of a number)
一位
first place
Ghi nhớ 一位
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- first place
- first rank
- units position (of a number)