委員長 (いいんちょう) — chairperson (of a committee), chair, chairman
委員長
chairperson (of a committee)
Ghi nhớ 委員長
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chairperson (of a committee)
- chair
- chairman
- chairwoman
- president