行き過ぎる (いきすぎる) — to pass by, to go past, to go to extremes
行き過ぎる
to pass by
Ghi nhớ 行き過ぎる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to pass by
- to go past
- to go to extremes
- to overdo it
- to go too far
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行き過ぎる いきすぎる |
行き過ぎます いきすぎます |
| Present negative |
行き過ぎない いきすぎない |
行き過ぎません いきすぎません |
| Past |
行き過ぎた いきすぎた |
行き過ぎました いきすぎました |
| Past negative |
行き過ぎなかった いきすぎなかった |
行き過ぎませんでした いきすぎませんでした |
| Te-form |
行き過ぎて いきすぎて |
行き過ぎまして いきすぎまして |
| Potential |
行き過ぎられる いきすぎられる |
行き過ぎられます いきすぎられます |
| Potential negative |
行き過ぎられない いきすぎられない |
行き過ぎられません いきすぎられません |