Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行き過ぎる (いきすぎる) — to pass by, to go past, to go to extremes

行いき過すぎる to pass by
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

ikisugiru

いきすぎる
Post

Ghi nhớ 行き過ぎる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pass by
  • to go past
  • to go to extremes
  • to overdo it
  • to go too far

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行き過ぎる

いきすぎる

行き過ぎます

いきすぎます

Present negative

行き過ぎない

いきすぎない

行き過ぎません

いきすぎません

Past

行き過ぎた

いきすぎた

行き過ぎました

いきすぎました

Past negative

行き過ぎなかった

いきすぎなかった

行き過ぎませんでした

いきすぎませんでした

Te-form

行き過ぎて

いきすぎて

行き過ぎまして

いきすぎまして

Potential

行き過ぎられる

いきすぎられる

行き過ぎられます

いきすぎられます

Potential negative

行き過ぎられない

いきすぎられない

行き過ぎられません

いきすぎられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.