行き詰まり (いきづまり) — deadlock, stalemate, impasse
行き詰まり
deadlock
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
ikizumari
いきづまり
Ghi nhớ 行き詰まり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- deadlock
- stalemate
- impasse
- dead end