Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一過 (いっか) — passing (e.g. of a typhoon), going past

一いっ過か passing (e.g. of a typhoon)
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

ikka

いっか
Post

Ghi nhớ 一過

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • passing (e.g. of a typhoon)
  • going past

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一過する

いっかする

一過します

いっかします

Present negative

一過しない

いっかしない

一過しません

いっかしません

Past

一過した

いっかした

一過しました

いっかしました

Past negative

一過しなかった

いっかしなかった

一過しませんでした

いっかしませんでした

Te-form

一過して

いっかして

一過しまして

いっかしまして

Potential

一過できる

いっかできる

一過できます

いっかできます

Potential negative

一過できない

いっかできない

一過できません

いっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.