一騎打ち (いっきうち) — single combat, duel, one-on-one fight
一騎打ち
single combat
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
ikkiuchi
いっきうち
Ghi nhớ 一騎打ち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- single combat
- duel
- one-on-one fight
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一騎打ちする いっきうちする |
一騎打ちします いっきうちします |
| Present negative |
一騎打ちしない いっきうちしない |
一騎打ちしません いっきうちしません |
| Past |
一騎打ちした いっきうちした |
一騎打ちしました いっきうちしました |
| Past negative |
一騎打ちしなかった いっきうちしなかった |
一騎打ちしませんでした いっきうちしませんでした |
| Te-form |
一騎打ちして いっきうちして |
一騎打ちしまして いっきうちしまして |
| Potential |
一騎打ちできる いっきうちできる |
一騎打ちできます いっきうちできます |
| Potential negative |
一騎打ちできない いっきうちできない |
一騎打ちできません いっきうちできません |