Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一戦 (いっせん) — battle, game, bout

一いっ戦せん battle
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

issen

いっせん
Post

Ghi nhớ 一戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • battle
  • game
  • bout

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一戦する

いっせんする

一戦します

いっせんします

Present negative

一戦しない

いっせんしない

一戦しません

いっせんしません

Past

一戦した

いっせんした

一戦しました

いっせんしました

Past negative

一戦しなかった

いっせんしなかった

一戦しませんでした

いっせんしませんでした

Te-form

一戦して

いっせんして

一戦しまして

いっせんしまして

Potential

一戦できる

いっせんできる

一戦できます

いっせんできます

Potential negative

一戦できない

いっせんできない

一戦できません

いっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.