Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行ったり来たり (いったりきたり) — going to and fro, back and forth

行いったり来きたり going to and fro
Lớp 2 7 ký tự 和語 wago expression suru verb

ittarikitari

いったりきたり
Post

Ghi nhớ 行ったり来たり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • going to and fro
  • back and forth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行ったり来たりする

いったりきたりする

行ったり来たりします

いったりきたりします

Present negative

行ったり来たりしない

いったりきたりしない

行ったり来たりしません

いったりきたりしません

Past

行ったり来たりした

いったりきたりした

行ったり来たりしました

いったりきたりしました

Past negative

行ったり来たりしなかった

いったりきたりしなかった

行ったり来たりしませんでした

いったりきたりしませんでした

Te-form

行ったり来たりして

いったりきたりして

行ったり来たりしまして

いったりきたりしまして

Potential

行ったり来たりできる

いったりきたりできる

行ったり来たりできます

いったりきたりできます

Potential negative

行ったり来たりできない

いったりきたりできない

行ったり来たりできません

いったりきたりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.