自負 (じふ) — tự tin, tự phụ, kiêu hãnh
自負
tự tin
Tần suất #8128
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jifu
じふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自負
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự tin
- tự phụ
- kiêu hãnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自負する じふする |
自負します じふします |
| Present negative |
自負しない じふしない |
自負しません じふしません |
| Past |
自負した じふした |
自負しました じふしました |
| Past negative |
自負しなかった じふしなかった |
自負しませんでした じふしませんでした |
| Te-form |
自負して じふして |
自負しまして じふしまして |
| Potential |
自負できる じふできる |
自負できます じふできます |
| Potential negative |
自負できない じふできない |
自負できません じふできません |