自己資本 (じこしほん) — net worth, owned capital
自己資本
net worth
Ghi nhớ 自己資本
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- net worth
- owned capital