実体 (じったい) — thực thể, bản chất, thực tế

じったい thực thể
Tần suất #4272 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

jittai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực thể
  • bản chất
  • thực tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.