上部 (じょうぶ) — phần trên, thượng bộ

じょう phần trên
Tần suất #5472 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

joubu

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phần trên
  • thượng bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.