熟知 (じゅくち) — being familiar with, having a thorough knowledge of, being well-informed about
熟知
being familiar with
Ghi nhớ 熟知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being familiar with
- having a thorough knowledge of
- being well-informed about
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
熟知する じゅくちする |
熟知します じゅくちします |
| Present negative |
熟知しない じゅくちしない |
熟知しません じゅくちしません |
| Past |
熟知した じゅくちした |
熟知しました じゅくちしました |
| Past negative |
熟知しなかった じゅくちしなかった |
熟知しませんでした じゅくちしませんでした |
| Te-form |
熟知して じゅくちして |
熟知しまして じゅくちしまして |
| Potential |
熟知できる じゅくちできる |
熟知できます じゅくちできます |
| Potential negative |
熟知できない じゅくちできない |
熟知できません じゅくちできません |